object code
Định nghĩa
Danh từ: Mã đối tượng là đầu ra dạng ngôn ngữ máy của một trình biên dịch, sẵn sàng để thực thi trên một máy tính cụ thể. Nó là mã trung gian giữa mã nguồn (viết bằng ngôn ngữ lập trình cấp cao) và mã thực thi cuối cùng, thường chứa các chỉ thị nhị phân mà bộ xử lý có thể hiểu trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi biên dịch mã nguồn, trình biên dịch tạo ra mã đối tượng.)
- (Mã đối tượng sau đó được liên kết với các thư viện để tạo ra một tệp thực thi.)
- (Các bộ xử lý khác nhau yêu cầu các định dạng mã đối tượng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Object code optimization": quá trình tối ưu hóa mã đối tượng để cải thiện hiệu suất hoặc giảm kích thước.
- Object code optimization can significantly speed up program execution. (Tối ưu hóa mã đối tượng có thể tăng tốc đáng kể việc thực thi chương trình.)
"Relocatable object code": mã đối tượng có thể được nạp vào bất kỳ vị trí bộ nhớ nào nhờ trình liên kết.
- Relocatable object code allows programs to be loaded at different memory addresses. (Mã đối tượng có thể tái định vị cho phép các chương trình được nạp vào các địa chỉ bộ nhớ khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Object file (danh từ): tệp chứa mã đối tượng, thường có đuôi hoặc .
- The linker combines multiple object files into a single executable. (Trình liên kết kết hợp nhiều tệp đối tượng thành một tệp thực thi duy nhất.)
- Object module (danh từ): một đơn vị mã đối tượng riêng lẻ trong một tệp đối tượng.
- Each source file is compiled into an object module. (Mỗi tệp mã nguồn được biên dịch thành một mô-đun đối tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Mã máy: ngôn ngữ nhị phân mà bộ xử lý có thể thực thi trực tiếp.
- Mã nhị phân: mã ở dạng số 0 và 1, tương tự như mã đối tượng.
- Mã thực thi: mã đã được liên kết và sẵn sàng chạy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "object code".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "object code".